top
logo

Liên kết website

Đối tác

Bảng quảng cáo

Năng lực
Năng lực thiết bị

BẢNG KÊ KHAI MÁY MÓC THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Loại thiết bị

Thi công

Số lượng

Công suất

Tính năng

Nước

sản xuất

Năm sản xuất

Chất

lượng

hiện nay

1- Xe vận chuyển

- Xe Ô tô Huyn dai

02

15 tấn

Tự đổ

Hàn quốc

1992

Tốt

- Xe Ô tô Huyn dai

02

15 tấn

Tự đổ

Hàn quốc

1993

Tốt

- Xe Ô tô Huyn dai

02

15 tấn

Tự đổ

Hàn quốc

1996

Tốt

- Xe Ô tô DongFeng

02

15 tấn

Tự đổ

Trung Quốc

2008

Tốt

- Xe Isuzu

01

8 Tấn

Tự đổ

Nhật

2002

Tốt

- Xe Ô tô Maz

02

7 tấn

Tự đổ

Liên Xô

1992

Tốt

- Xe Faw Transinco

02

3,0 tấn

Thùng

Trung quốc

2002

Tốt

2- Thiết bị thi công đường

- Máy rải BTN

01

130 CV

Bánh xích

Nhật

1994

Tốt

- Trạm trộn BTN 64 Tấn/giờ

01

64 Tấn/giờ

Nhiệt bảo ôn

Việt Nam

2003

Tốt

- Máy đào SoLar 280

01

1,25m3

Bánh xích

Hàn Quốc

1997

Tốt

- Máy đào IHI

01

1,1 m3/gầu

Bánh xích

Nhật

1997

Tốt

- Máy đào Sumitomo

01

1,1 m3/gầu

Bánh xích

Hàn Quốc

1997

Tốt

- Máy đào Sumitomo

02

1,0 m3/gầu

Bánh xích

Hàn Quốc

1992

Tốt

- Máy đào DH07

02

0,7 m3/gầu

Bánh lốp

Hàn Quốc

1992

Tốt

- Máy lu rung

01

25 tấn

Tự hành

Nga

1992

Tốt

- Máy lu rung LuiGong

01

25 tấn

Tự hành

Trung quốc

2010

Tốt

- Máy san Komasu

01

110CV

Tự hành

Nhật

1994

Tốt

- Máy san Mishubishi

01

108 CV

Tự hành

Nhật

 

Tốt

- Máy lu bánh lốp 16T

01

16 tấn

Tự hành

Nhật

1994

Tốt

- Máy lu HuBe

01

10 tấn

Tự hành

Mỹ

1994

Tốt

- Máy lu thép 3 trục

01

12 tấn

Tự hành

Liên Xô

1989

Tốt

- Máy lu thép SaKai

01

12 tấn

Tự hành

Nhật

1994

Tốt

- Máy lu thép SaKai

01

12 tấn

Tự hành

Nhật

1995

Tốt

- Máy lu thép Wanatabe

01

12 tấn

Tự hành

Nhật

1996

Tốt

- Máy lu thép + lốp

01

8 tấn

Tự hành

Nhật

1996

Tốt

- Thiết bị nấu nhựa

01

Động cơ Diezen

Việt Nam

2003

Tốt

- Thiết bị tưới nhựa (BS: 47L4009)

01

5 tấn

Động cơ Diezen

Trung quốc

2003

Tốt

- Xe tưới nước (BS: 47L 3847)

02

5 m3

Tự hành

Trung quốc

1997

Tốt

- Máy ủi Komatsu D60P-3

01

110 CV

Tự hành

Nhật

 

Tốt

- Máy ép khí

01

600 m3

Động cơ điện

Nhật

2002

Tốt

- Máy ép khí

02

400 m3

Động cơ điện

Nhật

2002

Tốt

- Máy ép khí

01

600 m3

Động cơ Diezen

Nhật

2001

Tốt

3- Thiết bị thi công Cống

- Máy đầm bàn

04

 

Động cơ Diezen

Nhật

2005

Tốt

- Máy đầm dùi

04

 

Động cơ Diezen

Nhật

2006

Tốt

- Máy đầm cóc

03

Động cơ Diezen

Nhật

2006

Tốt

- Lò nấu sơn + Thiết bị sơn kẻ vạch

01

Động cơ Diezen

Đài Loan

2004

Tốt

- Máy trộn 250 lít

03

250 lít

Diezen

Việt nam

2005

Tốt

- Máy trộn 500 lít

02

500 lít

Diezen

Tr. Quốc

2005

Tốt

- Máy phát điện

01

125 KVA

Diezen

Nga

1996

Tốt

- Máy phát điện

01

12 KVA

Diezen

Việt nam

1995

Tốt

- Máy hàn 23Kw

03

23Kw

 

Nga

2005

Tốt

- Máy cắt uốn

02

 

 

Việt Nam

2005

Tốt

- Máy bơm nước

02

20CV

 

Việt Nam

2004

Tốt

- Máy kinh vĩ

01

 

 

Nhật

2005

Tốt

- Máy thủy bình

01

 

 

Đức

2005

Tốt

4- Thiết bị thi công Cầu

- Ván khuôn dầm 25,7m

01

Dự ứng lực

Việt Nam

2010

Tốt

- Ván khuôn dầm 18m

02

 

Việt Nam

2010

Tốt

- Ván khuôn dầm 12m

01

 

Việt Nam

2010

Tốt

- Thiết bị căng kéo cáp OVM

01

 

Trung quốc

2010

Tốt

- Thiết bị bơm vữa

01

 

Trung quốc

2010

Tốt

 

 

 

 

 

 
Năng lực nhân sự
Đang xây dựng
 
Kinh nghiệm thi công

BẢNG KÊ CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ THỰC HIỆN NHỮNG NĂM GẦN ĐÂY

Tên nhà thầu: Công ty CP quản lý và xây dựng đường bộ 26

 

TT

Tên hợp đồng

Tên dự án

Tên chủ đầu tư

Giá hợp đồng

Giá trị do Nhà thầu thực hiện

Năm khởi công

Năm hoàn thành

1

Mở rộng đường quốc lộ 26 qua thị Trấn EaKar

Mở rộng đường quốc lộ 26 qua thị Trấn EaKar

Ban quản lý dự án đường bộ 5

13.305.844.000

13.305.844.000

2002

2003

2

Xây dựng cầu số 16 Km57+649 quốc lộ 26 tỉnh ĐăkLăk

Xây dựng cầu số 16 Km57+649 quốc lộ 26 tỉnh ĐăkLăk

Khu QLĐB V

2.989.991.000

2.989.991.000

2003

2005

3

Gói thầu số 05 Xây dựng Cầu Rô Xy tỉnh ĐăkLăk

Dự án xây dựng 45 cầu giao thông nông thôn ở các tỉnh Miền Trung và Tây Nguyên

Công ty liên doanh xây dựng đường bộ V

2.578.388.397

2.578.388.397

2003

2004

4

Mở rộng đường quốc lộ 26 qua thị Trấn EaKNốp

Mở rộng đường quốc lộ 26 qua thị Trấn EaKNốp

Ban quản lý dự án đường bộ 5

11.900.509.000

11.900.509.000

2003

2004

5

Mở rộng đường quốc lộ 26 qua thị Trấn EaPhê

Mở rộng đường quốc lộ 26 qua thị Trấn EaPhê

Khu quản lý đường bộ 5

8.927.588.000

8.927.588.000

2003

2004

6

Mở rộng đường quốc lộ 26 qua thị Trấn Mđrăk

Mở rộng đường quốc lộ 26 qua thị Trấn Mđrăk

Ban quản lý dự án đường bộ 5

7.349.118.000

7.349.118.000

2004

2004

7

Sửa chữa thảm mặt đường quốc lộ 27 đoạn Km6 -:- KM14

Sửa chữa thảm mặt đường quốc lộ 27 đoạn Km6 -:- KM36

Ban quản lý dự án Sở GTVT Đăk Lăk

6.165.979

6.165.979

2003

2004

8

Sửa chữa, nâng cấp đường giao thông từ thị trấn EaKnốp đi nông trường 717

SC, nâng cấp đường giao thông từ EaKnốp đi nông trường 717

Công ty mía đường 333

3.371.222

3.371.222

2003

2004

9

Gói thầu số 45 Thi công đường tránh ngập liên xã EaBá – EaLâm – KrôngNăng

Công trình thủy điện sông Ba Hạ

Công ty cổ phần thủy điện Ba Hạ

15.153.694.868

15.153.694.868

2005

2007

 

10

Cải tạo, mở rộng, QL 26 đoạn qua TP Buôn Ma Thuột

Cải tạo, mở rộng, QL 26 đoạn qua TP Buôn Ma Thuột

Ban quản lý dự án Sở GTVT Đăk Lăk

20.928.079.000

8.371.000.000

2005

2007

 

11

Khôi phục cầu liên hiệp Km83+614 quốc lộ 26 – tỉnh ĐăkLăk

Khôi phục cầu liên hiệp Km83+614 quốc lộ 26 – tỉnh ĐăkLăk

Khu QLĐB V

849.875.000

849.875.000

2007

2007

 

12

Sửa chữa, cải tạo đoạn Km134+00 – Km135+500 qua thị tứ EaKnuêk quốc lộ 26 tỉnh Đăk Lăk

Sửa chữa, cải tạo đoạn Km134+00 – Km135+500 qua thị tứ EaKnuêk quốc lộ 26 tỉnh Đăk Lăk

Khu quản lý đường bộ V

19.360.138.000

19.360.138.000

2008

2009

 

13

Sửa chữa thảm bê tông nhựa mặt đường đoạn Km36+533 – Km44+400 quốc lộ 27 tỉnh ĐăkLăk

Sửa chữa thảm bê tông nhựa mặt đường đoạn Km36+533 – Km44+400 quốc lộ 27 tỉnh ĐăkLăk

Ban QLDA giao thông ĐăkLăk

14.366.000.000

8.044.000.000

2008

2009

 

14

Gói thầu số 01 (Km202+00 – Km229+00) Cải tạo, nâng cấp quốc lộ 14C đoạn qua tỉnh ĐăkLăk – Đăk

Dự án: Cải tạo, nâng cấp quốc lộ 14C đoạn qua tỉnh ĐăkLăk – Đăk

Ban quản lý dự án đường bộ V

29.091.356.231

18.175.452.737

2009

2010

 

15

Gói thầu số 2: Km1+400-:- Km8+00 – Dự án đường nối Quốc lộ 26 với đường liên tỉnh ĐăkLăk – Phú Yên (Giai đoạn 2)

Dự án đường nối Quốc lộ 26 với đường liên tỉnh ĐăkLăk – Phú Yên (Giai đoạn 2)

Ban quản lý dự án Sở GTVT Đăk Lăk

25.513.388.000

17.802.508.000

2010

2011

 

 

16

Gói thầu 8.16 ĐT 649 Xây lắp nền, mặt đượng đoạn Km97+025-Km100+00

Dự án trục giao thông phía Tây tỉnh Phú Yên

Ban QLDA chuyên ngành Giao thông Phú Yên

9.434.785.000

9.434.785.000

2009

2011

 

17

Gói thầu 3.11 ĐT 642 xây lắp cầu 18mx2 (km33+945; cầu 18m Km34+101 và cầu 12m Km36+735)

Dự án trục giao thông phía Tây tỉnh Phú Yên

Ban QLDA chuyên ngành Giao thông Phú Yên

12.310.666.000

7.344.798.000

2009

2012

 

18

Gói thầu 3.10 ĐT 642 xây lắp cầu 18m(Km32+204,69)

Dự án trục giao thông phía Tây tỉnh Phú Yên

Ban QLDA chuyên ngành Giao thông Phú Yên

12.310.666.000

7.344.798.000

2009

2012

 

19

Xây lắp cầu qua suối ĐăkR’măng, khu vực thác 12 xã Quảng Sơn huyện ĐăkG’Long tỉnh ĐăkNông

Xây lắp cầu qua suối ĐăkR’măng, khu vực thác 12 xã Quảng Sơn huyện ĐăkG’Long tỉnh ĐăkNông

Ban quản lý dự án giao thông 2

6.919.429.000

6.919.429.000

2010

2012

 

20

Xây dựng công trình + Đảm bảo giao thông

Sửa chữa cục bộ nền, mặt đường các đoạn Km63+900 – Km66 +780 và Km135+500 – Km139+00, Quốc lộ 26, Tỉnh ĐăkLăk

Khu quản lý đường bộ V

8.290.699.688

8.290.699.688

2012

2012

 

 

 
Năng lực tài chính

Năng lực tài chính các năm gần đây

Tên tài sản

Năm 2008

Năm 2009

Năm 2010

1. Tổng số tài sản

33.173.287.520

44.157.826.151

51.641.110.416

3. Tổng số nợ phải trả

19.170.690.804

29.067.115.056

30.149.387.711

2. Tài sản ngắn hạn

25.461.233.671

32.388.282.777

32.949.265.385

4. Nợ ngắn hạn

19.094.910.509

26.673.812.861

27.566.323.016

4- Doanh thu

39.469.649.758

44.842.514.338

67.241.236.396

5. Lợi nhuận trước thuế

2.769.505.133

3.360.352.206

5.828.577.440

6. Lợi nhuận sau thuế

2.403.596.587

3.031.685.826

4.691.585.400

 

 


An Image SlideshowAn Image SlideshowAn Image SlideshowAn Image SlideshowAn Image SlideshowAn Image SlideshowAn Image SlideshowAn Image SlideshowAn Image SlideshowAn Image Slideshow 
bulletbulletbulletbulletbulletbulletbulletbulletbulletbullet
spinner
You must have the Adobe Flash Player installed to view this player.